khám soát
Định nghĩa
- Động từ:
- Kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng một cách có hệ thống: "khám soát" chỉ hành động tìm kiếm, kiểm tra tỉ mỉ một địa điểm, người hoặc vật để phát hiện điều gì đó (thường là hàng lậu, vũ khí, hoặc chứng cứ phạm tội).
- Lục soát, khám xét: Được dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc an ninh, ám chỉ việc cơ quan chức năng tiến hành kiểm tra đột xuất.
Ví dụ sử dụng
- Cảnh sát khám soát toàn bộ ngôi nhà để tìm ma túy. (Cảnh sát lục soát kỹ lưỡng căn nhà nhằm phát hiện chất cấm.)
- Hành lý của hành khách bị khám soát trước khi lên máy bay. (Kiểm tra an ninh được thực hiện với túi xách của người đi tàu bay.)
- Việc khám soát bất ngờ diễn ra tại khu vực biên giới. (Cuộc kiểm tra đột xuất được tổ chức ở vùng ranh giới quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "khám soát thân thể": Kiểm tra người, thường để tìm vũ khí hoặc vật cấm.
- Nhân viên an ninh tiến hành khám soát thân thể mọi người vào sân vận động. (Kiểm tra cơ thể được thực hiện với tất cả khán giả.)
- "khám soát hành chính": Kiểm tra theo quy định pháp luật, không mang tính hình sự.
- Công an thực hiện khám soát hành chính tại các quán bar. (Cuộc kiểm tra hành chính diễn ra tại các cơ sở giải trí.)
- "khám soát khẩn cấp": Kiểm tra gấp rút, không theo thủ tục thông thường.
- Lệnh khám soát khẩn cấp được ban hành khi có tin báo về bom. (Cuộc kiểm tra gấp được thực hiện sau thông tin đe dọa.)
Biến thể và từ gần giống
- Khám xét (động từ): Kiểm tra, tìm kiếm trong không gian cụ thể (nhà, xe).
- Cảnh sát khám xét căn hộ của nghi phạm. (Kiểm tra nhà ở của người bị tình nghi.)
- Soát xét (động từ): Rà soát, kiểm tra lại một cách cẩn thận.
- Anh ta soát xét lại danh sách khách mời. (Kiểm tra kỹ lưỡng danh sách người tham dự.)
- Kiểm soát (động từ): Quản lý, giám sát, ngăn chặn.
- Cơ quan hải quan kiểm soát hàng hóa xuất nhập khẩu. (Giám sát luồng hàng qua biên giới.)
Từ đồng nghĩa
- Lục soát: Tìm kiếm kỹ lưỡng, thường trong bối cảnh hình sự.
- Kiểm tra: Xem xét để đánh giá tình trạng hoặc tính hợp lệ.
- Xét duyệt: Thẩm định, phê chuẩn sau khi kiểm tra.
Thành ngữ liên quan
- Khám soát gắt gao: Kiểm tra rất nghiêm ngặt, không bỏ sót chi tiết.
- Cửa khẩu được khám soát gắt gao để ngăn chặn buôn lậu. (Việc kiểm tra nghiêm ngặt diễn ra tại biên giới.)